베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thật không" (1)
thật không

영어
구really?
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
I heard that you will be resigning soon, is that true?
관련 단어 "thật không" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thật không" (1)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
I heard that you will be resigning soon, is that true?
